Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ đóng vai trò tân ngữ cho các động từ như tìm kiếm hoặc cung cấp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuyến tác; sách
Từng chữ
- 线tuyếnđường, tia
- 索tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa线索 thường dùng trong điều tra, phá án, hoặc giải quyết vấn đề - ám chỉ thông tin nhỏ dẫn đến câu trả lời. Bắt nguồn từ ý 'sợi dây để lần theo tìm kiếm'.
Câu ví dụ
- 警察正在寻找新的线索
Cảnh sát đang tìm kiếm những manh mối mới
- 我没有任何线索
Tôi không có bất kỳ manh mối nào
- 这是唯一有用的线索
Đây là manh mối duy nhất hữu ích
- 他提供了重要的线索
Anh ấy đã cung cấp manh mối quan trọng
- 顺着线索,我们找到了答案
Theo manh mối, chúng tôi đã tìm ra câu trả lời
Kết hợp thường gặp
- 重要线索
manh mối quan trọng
- 提供线索
cung cấp manh mối
- 寻找线索
tìm kiếm manh mối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.