Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'cương yếu'. Chỉ văn bản tóm tắt các điểm chính, cương lĩnh (như 'đại cương').
Câu ví dụ
- 学习纲要
Đề cương học tập.
- 政府工作纲要
Cương lĩnh công việc chính phủ.
- 根据纲要制定计划
Lập kế hoạch theo cương lĩnh.
- 这份纲要很详细
Đề cương này rất chi tiết.
- 国民经济和社会发展纲要
Cương lĩnh phát triển kinh tế - xã hội quốc dân.
Kết hợp thường gặp
- 教学纲要
đề cương giảng dạy
- 行动纲要
cương lĩnh hành động
- 大纲
đại cương, đề cương chính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.