Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ các văn bản pháp quy, kế hoạch phát triển vĩ mô
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cương yếu
Từng chữ
- 纲cươngdây cáp
- 要yếuquan trọng, nhất định phải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'cương yếu'. Chỉ văn bản tóm tắt các điểm chính, cương lĩnh (như 'đại cương').
Câu ví dụ
- 学习纲要
Đề cương học tập.
- 政府工作纲要
Cương lĩnh công việc chính phủ.
- 根据纲要制定计划
Lập kế hoạch theo cương lĩnh.
- 这份纲要很详细
Đề cương này rất chi tiết.
- 国民经济和社会发展纲要
Cương lĩnh phát triển kinh tế - xã hội quốc dân.
Kết hợp thường gặp
- 教学纲要
đề cương giảng dạy
- 行动纲要
cương lĩnh hành động
- 大纲
đại cương, đề cương chính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.