Từ vựng tiếng Trung
gāng*yào

Nghĩa tiếng Việt

đề cương, cương lĩnh

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

7 nét

Bộ: (nữ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt là 'cương yếu'. Chỉ văn bản tóm tắt các điểm chính, cương lĩnh (như 'đại cương').

Câu ví dụ

  • 学习纲要Xuéxí gāngyào thanh 2

    Đề cương học tập.

  • 政府工作纲要Zhèngfǔ gōngzuò gāngyào thanh 4

    Cương lĩnh công việc chính phủ.

  • 根据纲要制定计划Gēnjù gāngyào zhìdìng jìhuà thanh 1

    Lập kế hoạch theo cương lĩnh.

  • 这份纲要很详细Zhè fèn gāngyào hěn xiángxì thanh 4

    Đề cương này rất chi tiết.

  • 国民经济和社会发展纲要Guómín jīngjì hé shèhuì fāzhǎn gāngyào thanh 2

    Cương lĩnh phát triển kinh tế - xã hội quốc dân.

Kết hợp thường gặp

  • 教学纲要jiàoxué gāngyào thanh 4

    đề cương giảng dạy

  • 行动纲要xíngdòng gāngyào thanh 2

    cương lĩnh hành động

  • 大纲dàgāngyào thanh 4

    đại cương, đề cương chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.