Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khẩn cấp
Từng chữ
- 紧khẩncăng (dây)
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khẩn cấp
Câu ví dụ
- 发生紧急情况时请拨打报警电话。
Hãy gọi điện báo cảnh sát khi xảy ra tình huống khẩn cấp.
- 这是一份需要立刻处理的紧急文件。
Đây là một tài liệu khẩn cấp cần phải xử lý ngay lập tức.
- 医生正在手术室进行紧急抢救。
Bác sĩ đang tiến hành cấp cứu khẩn cấp trong phòng phẫu thuật.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.