Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shīzhèng

Nghĩa tiếng Việt

thi hành chính sách chính trị

Âm Hán Việt

đinh chiên chính

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

7 nét

Bộ: (sợi lông)

9 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong ngữ cảnh quản lý nhà nước hoặc chính trị

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đinh chiên chính

Từng chữ

  • đinhnhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
  • chiênmền, chăn, giạ
  • chínhviệc của nhà nước, chính trị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 政府正在制定施政方针。zhèngfǔ zhèngzài zhìdìng shīzhèng fāngzhēn thanh 4

    Chính phủ đang xây dựng phương châm thi hành chính sách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.