Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 白 (màu trắng)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTrợ từ quan trọng nhất trong tiếng Hán. Dùng cho sở hữu (我的), định ngữ (红的), hoặc bổ ngữ (很好).
Câu ví dụ
- 这是我的书
Đây là quyển sách của tôi
- 他很好
Anh ấy rất tốt
- 我喜欢的颜色
Màu sắc tôi thích
Kết hợp thường gặp
- 我的
của tôi
- 你的
của bạn
- 他的
của anh ấy
Từ khác chứa "的"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.