Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ trạng thái mệt mỏi hoặc làm danh từ chỉ sự mệt mỏi thể xác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bì lao
Từng chữ
- 疲bìmỏi mệt, mệt nhọc
- 劳laonặng nhọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: mệt mỏi; sự mệt mỏi
Câu ví dụ
- 经过一天的劳动,他感到非常疲劳。
Sau một ngày lao động, anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
- 司机疲劳驾驶是发生车祸的主因。
Tài xế lái xe khi mệt mỏi là nguyên nhân chính gây ra tai nạn xe cộ.
- 适当的运动可以缓解身体的疲劳。
Vận động thích hợp có thể giảm bớt sự mệt mỏi của cơ thể.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.