Từ vựng tiếng Trung
pí*láo

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi; sự mệt mỏi

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật)

10 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: mệt mỏi; sự mệt mỏi

Câu ví dụ

  • 这是疲劳Zhè shì 疲劳 thanh 4

    Đây là mệt mỏi; sự mệt mỏi

  • 我喜欢疲劳Wǒ xǐhuān 疲劳 thanh 3

    Tôi thích 疲劳

  • 有疲劳Yǒu 疲劳 thanh 3

    Có 疲劳

  • 没有疲劳Méiyǒu 疲劳 thanh 2

    Không có 疲劳

Kết hợp thường gặp

  • 很疲劳很 疲劳 thanh 5

    很 疲劳

  • 非常疲劳非常 疲劳 thanh 5

    非常 疲劳

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.