Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ trong các cụm từ như công ty viễn thông, ngành viễn thông
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điện tín
Từng chữ
- 电điệnđiện; chớp
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh truyền thông, viễn thông, hoặc chỉ công ty viễn thông.
Câu ví dụ
- 中国电信
Tập đoàn Viễn thông Trung Quốc.
- 电信公司
công ty viễn thông.
- 电信诈骗
lừa đảo qua viễn thông.
- 电信网络
mạng viễn thông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.