Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh bí ẩn, khó hiểu: nguyên lý huyền bí, điều bí mật. Thường dùng trong văn chương, tôn giáo. Hán-Việt: 'huyền cơ'.
Câu ví dụ
- 这里面一定有玄机
Trong đây chắc chắn có điều bí ẩn
- 参透玄机
Hiểu thấu nguyên lý huyền bí
- 充满玄机
Đầy bí ẩn
- 玄机重重
Bí ẩn chồng bí ẩn
- 看破玄机
Nh ra điều bí ẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.