Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 犭 (con thú)
11 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ猪 是 生肖 (con giáp) thứ 12. 在文化中, 猪象征 phú quý (may mắn/tài sản). 注意: 猪肉 (thịt heo) là thịt phổ biến nhất trong ẩm thực Trung Quốc. 有时骂人 猪 = ngu, lười, tham ăn.
Câu ví dụ
- 农场里养了很多猪。
- 猪肉是很多中国人喜欢的食物。
Kết hợp thường gặp
- 猪肉
- 养猪
Từ khác chứa "猪"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.