Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể mang nghĩa trung tính (truyền thụ kiến thức) hoặc tiêu cực (ép buộc tư tưởng).
Câu ví dụ
- 老师向我们灌输知识
Giáo viên truyền thụ kiến thức cho chúng tôi
- 不要给孩子灌输错误思想
Đừng灌输 tư tưởng sai cho trẻ
- 从小被灌输传统文化
Từ nhỏ đã được truyền đạt văn hóa truyền thống
Kết hợp thường gặp
- 灌输知识
truyền thụ kiến thức
- 灌输思想
truyền bá tư tưởng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.