Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yúzhōu

Nghĩa tiếng Việt

thuyền đánh cá (cách gọi văn chương)

Âm Hán Việt

ngư châu

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: (cái thuyền)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này mang sắc thái văn chương, dùng để chỉ chiếc thuyền của người đánh cá

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngư châu

Từng chữ

  • ngưngười đánh cá; đánh cá
  • châucái thuyền

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 渔舟唱晚,响穷彭蠡之滨。Yúzhōu chàng wǎn, xiǎng qióng Pénglǐ zhī bīn thanh 2

    Tiếng hát trên thuyền cá vang vọng lúc chiều tà bên bờ hồ Bành Lãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.