Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ này thường dùng để ca ngợi một xã hội hòa bình, ổn định
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hải yến hà thanh
Từng chữ
- 海hảibiển
- 晏yếntrời trong; muộn; yên; rực rỡ, tươi tốt
- 河hàsông
- 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 愿天下海晏河清,百姓安居乐业。
Nguyện cho thiên hạ thái bình, bách tính an cư lạc nghiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.