Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词
lìlì

Nghĩa tiếng Việt

tiếng nước chảy hoặc tiếng gió thổi

Âm Hán Việt

lịch lịch

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词

Từ tượng thanh miêu tả âm thanh nhỏ, róc rách

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Âm Hán Việt

lịch lịch

Từng chữ

  • lịchnhỏ giọt, giỏ giọt; giọt nước; lọc
  • lịchnhỏ giọt, giỏ giọt; giọt nước; lọc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 泉声沥沥。quánshēng lìlì thanh 2

    Tiếng suối chảy róc rách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.