Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc '每逢X, Y...' — mỗi khi có X thì Y xảy ra.
Câu ví dụ
- 每逢春节,我们都回家过年
Mỗi dịp Tết, chúng tôi đều về nhà ăn Tết
- 每逢下雨,他都会想起那件事
Mỗi khi trời mưa, anh ấy đều nhớ lại chuyện đó
- 每逢周末,公园都很热闹
Mỗi cuối tuần, công viên đều rất đông vui
Kết hợp thường gặp
- 每逢佳节
mỗi dịp lễ tết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.