Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như viết, ký, lập để làm tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khiếm điều
Từng chữ
- 欠khiếmthiếu thốn, nợ; ngáp
- 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ dùng trong bối cảnh pháp lý, tài chính khi vay mượn tiền. Syn: 借条 (giấy vay), 借据 (văn bản vay).
Câu ví dụ
- 他给我写了一张欠条
Anh ấy viết cho tôi một giấy nợ
- 请把欠条保管好
Làm ơn giữ gìn giấy nợ thật tốt
- 这张欠条已经过期了
Giấy nợ này đã hết hạn
- 借钱时要写欠条
Khi vay tiền phải viết giấy nợ
Kết hợp thường gặp
- 写欠条
viết giấy nợ
- 欠条过期
giấy nợ hết hạn
- 保管欠条
giữ giấy nợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.