Từ vựng tiếng Trung
biāo*qiān

Nghĩa tiếng Việt

Tiêu thiêm — nhãn, thẻ gắn vào sản phẩm hoặc đối tượng để ghi thông tin; nghĩa rộng là nhãn hiệu phân loại, kể cả nhãn kỹ thuật số (tag).

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

9 nét

Bộ: (tre)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngoài nghĩa vật lý (nhãn giấy), 标签 còn dùng trong kỹ thuật số (HTML tag, hashtag); 贴标签 nghĩa bóng là 'gán nhãn, định kiến về ai đó'.

Câu ví dụ

  • 请检查商品上的标签。Qǐng jiǎnchá shāngpǐn shàng de biāoqiān. thanh 3

    Vui lòng kiểm tra nhãn trên hàng hoá.

  • 她给文件夹贴上了标签。Tā gěi wénjiànjiā tiē shàng le biāoqiān. thanh 1

    Cô ấy dán nhãn lên thư mục.

  • 不要给人随便贴标签。Bùyào gěi rén suíbiàn tiē biāoqiān. thanh 4

    Đừng tuỳ tiện gắn nhãn cho người khác.

  • 社交媒体上常用标签来分类内容。Shèjiāo méitǐ shàng cháng yòng biāoqiān lái fēnlèi nèiróng. thanh 4

    Mạng xã hội thường dùng thẻ tag để phân loại nội dung.

Kết hợp thường gặp

  • 贴标签tiē biāoqiān thanh 1

    dán nhãn

  • 撕标签sī biāoqiān thanh 1

    bóc nhãn

  • 价格标签jiàgé biāoqiān thanh 4

    nhãn giá

  • 标签管理biāoqiān guǎnlǐ thanh 1

    quản lý nhãn/tag

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.