Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ để biểu thị sự việc có khả năng đạt được kết quả tốt đẹp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hữu vọng
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「hy vọng」 (danh từ) chưa đúng; 有望 là tính từ/vị ngữ 「có triển vọng」; phân biệt với 希望 (danh từ/động từ).
Câu ví dụ
- 他有望在本次比赛中夺冠。
Anh ấy có triển vọng đoạt chức vô địch trong kỳ thi này.
- 这个项目有望在年底完成。
Dự án này có hy vọng hoàn thành vào cuối năm.
- 随着新药的研发,这种病有望被治愈。
Với sự phát triển thuốc mới, căn bệnh này có hy vọng được chữa khỏi.
- 他是公司里最有望晋升的员工。
Anh ấy là nhân viên có triển vọng thăng chức nhất trong công ty.
Kết hợp thường gặp
- 最有望
có triển vọng nhất
- 大有希望
rất có hy vọng — đồng nghĩa
- 有望实现
có hy vọng hiện thực hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.