Từ vựng tiếng Trung
wú*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

Vô tuyến — không dây; dùng để chỉ công nghệ không cần dây dẫn (WiFi, Bluetooth, radio). Là tiền tố phổ biến trong thuật ngữ công nghệ.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

无线 dùng như tiền tố (prefix) trước nhiều danh từ công nghệ. Từ ghép 无线电 (vô tuyến điện) chỉ radio; 无线网络 chỉ WiFi.

Câu ví dụ

  • 这家咖啡馆有免费的无线网络。Zhè jiā kāfēiguǎn yǒu miǎnfèi de wúxiàn wǎngluò. thanh 4

    Quán cà phê này có mạng không dây miễn phí.

  • 无线耳机比有线的更方便。Wúxiàn ěrjī bǐ yǒuxiàn de gèng fāngbiàn. thanh 2

    Tai nghe không dây tiện hơn tai nghe có dây.

  • 无线充电技术越来越普及了。Wúxiàn chōngdiàn jìshù yuèlái yuè pǔjí le. thanh 2

    Công nghệ sạc không dây ngày càng phổ biến hơn.

  • 无线电广播在偏远地区仍然很重要。Wúxiàndiàn guǎngbō zài piānyuǎn dìqū réngrán hěn zhòngyào. thanh 2

    Phát thanh vô tuyến vẫn còn rất quan trọng ở các vùng hẻo lánh.

Kết hợp thường gặp

  • 无线网络wúxiàn wǎngluò thanh 2

    mạng không dây (WiFi)

  • 无线耳机wúxiàn ěrjī thanh 2

    tai nghe không dây

  • 无线充电wúxiàn chōngdiàn thanh 2

    sạc không dây

  • 无线电wúxiàndiàn thanh 2

    vô tuyến điện, radio

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.