Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wúmíngshì

Nghĩa tiếng Việt

người giấu tên, người không muốn tiết lộ danh tính

Âm Hán Việt

vô danh thị

3 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (họ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ một người mà tên tuổi không được biết đến hoặc không muốn công khai

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vô danh thị

Từng chữ

  • không có
  • danhtên, danh; danh tiếng
  • thịhọ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这首诗的作者是无名氏。Zhè shǒu shī de zuòzhě shì wúmíngshì thanh 4

    Tác giả của bài thơ này là một người giấu tên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.