Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhèngzhìbìnàn

Nghĩa tiếng Việt

tị nạn chính trị

Âm Hán Việt

chính trị tị nan, nạn

4 chữ43 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (bộ sước)

16 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ việc một người xin quyền cư trú tại nước khác vì lý do chính trị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chính trị tị nan, nạn

Từng chữ

  • chínhviệc của nhà nước, chính trị
  • trịcai trị
  • tịtrốn tránh; tránh; núp; phòng ngừa; ngừa; phòng chống
  • nan, nạnkhó khăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他向该国申请了政治避难。Tā xiàng gāi guó shēnqǐngle zhèngzhìbìnàn thanh 1

    Anh ấy đã xin tị nạn chính trị tại quốc gia đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.