Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pānyuánjīng

Nghĩa tiếng Việt

thân leo (thực vật)

Âm Hán Việt

phàn duyên hành

3 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

19 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

12 nét

Bộ: (bộ thảo)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ thực vật học chỉ loại thân cây phải bám vào vật khác để phát triển

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phàn duyên hành

Từng chữ

  • phànleo; trèo; vịn; bám; víu (bám vào vật để leo lên); bấu víu; nhờ vả; kết thân với những người có địa vị cao hơn mình; dính líu; bắt chuyện
  • duyênduyên; noi theo
  • hànhthân cây cỏ; cái chuôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.