Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chèbìng

Nghĩa tiếng Việt

giải thể và sáp nhập

Âm Hán Việt

triệt tịnh, tính, tinh

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

15 nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng cho việc tổ chức hoặc đơn vị bị giải thể để gộp vào nơi khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

triệt tịnh, tính, tinh

Từng chữ

  • triệtrút đi, rút lui; giảm bớt, lược bớt
  • tịnh, tính, tinhhợp, gồm; châu Tinh (Trung Quốc)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公司决定撤并一些亏损的网点。gōngsī juédìng chèbìng yīxiē kuīsǔn de wǎngdiǎn thanh 1

    Công ty quyết định giải thể và sáp nhập một số điểm kinh doanh thua lỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.