Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với động từ 摆 hoặc 收 để chỉ việc buôn bán vỉa hè
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
than nhi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDạng erhua 摊儿 đặc trưng tiếng Bắc Kinh; ở miền Nam Trung Quốc thường dùng 摊 hoặc 摊位 không có 儿.
Câu ví dụ
- 街边有很多小摊儿卖小吃。
Ven đường có nhiều quầy nhỏ bán đồ ăn vặt.
- 他在市场上摆了一个水果摊儿。
Anh ấy dựng một quầy trái cây ở chợ.
- 摊儿上的东西比超市便宜。
Hàng ở quầy chợ rẻ hơn siêu thị.
- 今天摊儿卖完了,明天再来吧。
Hôm nay quầy bán hết rồi, ngày mai lại đến nhé.
Kết hợp thường gặp
- 摆摊儿
bày quầy hàng
- 水果摊儿
quầy trái cây
- 地摊儿
hàng bày dưới đất (hàng rong)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.