Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc làm danh từ chỉ sự định hướng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chỉ dẫn
Từng chữ
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
- 引dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa指引 nhấn mạnh vai trò người/vật dẫn hướng từ xa hoặc mang tính tinh thần; 指导 thiên về hướng dẫn cụ thể trong công việc; 带领 thiên về cùng đi.
Câu ví dụ
- 老师的话一直指引着我前进。
Lời của thầy giáo luôn chỉ dẫn tôi tiến về phía trước.
- 路标指引旅客找到正确的方向。
Biển chỉ đường dẫn lối cho du khách tìm đúng hướng.
- 她在黑暗中指引我们走出迷宫。
Cô ấy đã dẫn lối chúng tôi thoát khỏi mê cung trong bóng tối.
- 这份报告将指引未来五年的发展方向。
Bản báo cáo này sẽ định hướng phát triển cho năm năm tới.
Kết hợp thường gặp
- 指引方向
chỉ dẫn phương hướng
- 指引者
người dẫn lối
- 灯塔指引
đèn hải đăng dẫn đường
- 指引迷途
chỉ đường cho kẻ lạc lối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.