Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ người trí thức từ bỏ việc văn chương để đi lính
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đầu bút tòng, thung nhung
Từng chữ
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 笔bútcái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh
- 从tòng, thungđi theo
- 戎nhungđồ binh khí; rợ (chỉ những tộc phía Tây Trung Quốc)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.