Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ sự hỗ trợ từ thế hệ trước hoặc tổ chức lớn dành cho đối tượng yếu hơn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phù trì
Từng chữ
- 扶phùnâng đỡ, giúp đỡ
- 持trìcầm, giữ, nắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa扶持 thiên về 'nâng đỡ, bảo trợ' người yếu kém để phát triển. Phân biệt với 帮助 (bāngzhù - giúp đỡ chung), 支持 (zhīchí - ủng hộ). 扶持 mang sắc thái 'chống, nâng' người đang yếu.
Câu ví dụ
- 政府出台政策扶持中小企业发展。
Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ phát triển.
- 他一直扶持年轻的艺术家。
Anh ấy luôn hỗ trợ các nghệ sĩ trẻ.
- 我们需要互相扶持才能度过难关。
Chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau mới vượt qua được khó khăn.
- 老老师扶持新老师熟悉教学工作。
Giáo viên cũ hỗ trợ giáo viên mới làm quen công việc giảng dạy.
Kết hợp thường gặp
- 扶持政策
chính sách hỗ trợ
- 互相扶持
giúp đỡ lẫn nhau
- 扶持基金
quỹ hỗ trợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.