Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như 机构, 活动, 事业 để chỉ các hoạt động giúp đỡ người nghèo khó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
từ thiện
Từng chữ
- 慈từhiền, thiện, nhân từ
- 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng được cho cả danh từ (hoạt động từ thiện) lẫn tính từ (tính cách nhân từ); trong tiếng Việt tương ứng với 「từ thiện」.
Câu ví dụ
- 她热心参与慈善活动,经常捐款帮助贫困儿童。
Cô ấy nhiệt tình tham gia hoạt động từ thiện, thường xuyên quyên góp giúp trẻ em nghèo.
- 这家公司每年都会向慈善机构捐献一部分利润。
Công ty này mỗi năm đều quyên tặng một phần lợi nhuận cho các tổ chức từ thiện.
- 老人一生从事慈善事业,赢得了众人的尊敬。
Cụ già cả đời làm từ thiện, được mọi người kính trọng.
- 慈善义卖活动筹得了大量善款。
Hoạt động bán đấu giá từ thiện quyên góp được một lượng lớn tiền thiện nguyện.
Kết hợp thường gặp
- 慈善机构
tổ chức từ thiện
- 慈善活动
hoạt động từ thiện
- 慈善事业
sự nghiệp từ thiện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.