Từ vựng tiếng Trung
cí*shàn

Nghĩa tiếng Việt

Từ thiện — nhân từ và lành thiện, hoạt động giúp đỡ người khó khăn không vì lợi ích cá nhân; dùng cho cả tính cách lẫn hoạt động từ thiện.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

13 nét

Bộ: (con dê)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng được cho cả danh từ (hoạt động từ thiện) lẫn tính từ (tính cách nhân từ); trong tiếng Việt tương ứng với 「từ thiện」.

Câu ví dụ

  • 她热心参与慈善活动,经常捐款帮助贫困儿童。Tā rèxīn cānyù císhàn huódòng, jīngcháng juānkuǎn bāngzhù pínkùn értóng. thanh 1

    Cô ấy nhiệt tình tham gia hoạt động từ thiện, thường xuyên quyên góp giúp trẻ em nghèo.

  • 这家公司每年都会向慈善机构捐献一部分利润。Zhè jiā gōngsī měinián dōu huì xiàng císhàn jīgòu juānxiàn yī bùfen lìrùn. thanh 4

    Công ty này mỗi năm đều quyên tặng một phần lợi nhuận cho các tổ chức từ thiện.

  • 老人一生从事慈善事业,赢得了众人的尊敬。Lǎorén yīshēng cóngshì císhàn shìyè, yíngdé le zhòngrén de zūnjìng. thanh 3

    Cụ già cả đời làm từ thiện, được mọi người kính trọng.

  • 慈善义卖活动筹得了大量善款。Císhàn yìmài huódòng chóu dé le dàliàng shànkuǎn. thanh 2

    Hoạt động bán đấu giá từ thiện quyên góp được một lượng lớn tiền thiện nguyện.

Kết hợp thường gặp

  • 慈善机构císhàn jīgòu thanh 2

    tổ chức từ thiện

  • 慈善活动císhàn huódòng thanh 2

    hoạt động từ thiện

  • 慈善事业císhàn shìyè thanh 2

    sự nghiệp từ thiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.