Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yíyuè

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ, hân hoan

Âm Hán Việt

di duyệt

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bộ: (lòng; tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả tâm trạng vui vẻ, hài lòng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

di duyệt

Từng chữ

  • divui vẻ, dễ dãi
  • duyệtđẹp lòng, vui thích

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 听到这个好消息,他心情怡悦。tīng dào zhège hǎo xiāoxi, tā xīnqíng yíyuè thanh 1

    Nghe tin tốt này, tâm trạng anh ấy rất vui vẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.