Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ chỉ trạng thái sau động từ để tả sự lo lắng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tâm hoảng
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 慌hoảngvội vã, vội vàng; hoảng sợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi lo lắng, sợ hãi, không tự chủ được cảm xúc.
Câu ví dụ
- 我心里感到心慌
Tôi thấy bối rối trong lòng
- 一看到老师就心慌
Thấy giáo viên là thấy bối rối
- 心慌意乱
Hoảng loạn tột độ
Kết hợp thường gặp
- 心里发慌
bối rối trong lòng
- 心慌心跳
tim đập nhanh bối rối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.