Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi lo lắng, sợ hãi, không tự chủ được cảm xúc.
Câu ví dụ
- 我心里感到心慌
Tôi thấy bối rối trong lòng
- 一看到老师就心慌
Thấy giáo viên là thấy bối rối
- 心慌意乱
Hoảng loạn tột độ
Kết hợp thường gặp
- 心里发慌
bối rối trong lòng
- 心慌心跳
tim đập nhanh bối rối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.