Từ vựng tiếng Trung
yì*xìng

Nghĩa tiếng Việt

khác giới, giới tính khác

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

6 nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Antonym: 同性 (tóng xìng - cùng giới). Dùng trong ngữ cảnh quan hệ, tâm lý.

Câu ví dụ

  • 对异性有好感Duì yìxìng yǒu hǎogǎn thanh 4

    Có thiện cảm với giới tính khác

  • 异性朋友Yìxìng péngyǒu thanh 4

    Bạn khác giới

  • 不要害怕和异性交往Bùyào hàipà hé yìxìng jiāowǎng thanh 4

    Đừng ngại giao tiếp với giới tính khác

  • 异性之间的吸引力Yìxìng zhī jiān de xīyǐnlì thanh 4

    Sức hút giữa các giới tính khác nhau

Kết hợp thường gặp

  • 异性交往yìxìng jiāowǎng thanh 4

    Giao tiếp với giới tính khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.