Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với đối tượng là 荒地 (đất hoang), 土地 (đất đai); mang sắc thái khai phá, có hàm ý lao động gian khổ.
Câu ví dụ
- 移民们开垦了大片荒地。
Những người di dân đã khai hoang một vùng đất rộng lớn.
- 古代农民开垦荒地,养活了大量人口。
Nông dân thời xưa khai hoang đất trống, nuôi sống lượng dân số lớn.
- 政府鼓励农民开垦边疆土地。
Chính phủ khuyến khích nông dân khai hoang vùng biên cương.
- 这片土地经过多年开垦,终于变得肥沃。
Vùng đất này qua nhiều năm khai hoang, cuối cùng trở nên màu mỡ.
Kết hợp thường gặp
- 开垦荒地
khai hoang đất trống
- 开垦土地
khai phá đất đai
- 大规模开垦
khai hoang quy mô lớn
- 开垦边疆
khai hoang vùng biên cương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.