Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chǐmǎ

Nghĩa tiếng Việt

kích cỡ, size (thường dùng cho quần áo, giày dép)

Âm Hán Việt

xích mã

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thây người chết)

4 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để hỏi hoặc chỉ định kích thước của đồ vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xích mã

Từng chữ

  • xíchthước (10 tấc)
  • mã hiệu; (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件衣服的尺码太小了。Zhè jiàn yīfu de chǐmǎ tài xiǎo le thanh 4

    Kích cỡ của chiếc áo này quá nhỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.