Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ cây lương thực, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu mạch
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 麦mạchlúa tẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lúa mì
Câu ví dụ
- 华北地区是中国主要的小麦产区。
Khu vực Hoa Bắc là vùng sản xuất lúa mì chính của Trung Quốc.
- 农民们正在田里收割成熟的小麦。
Các bác nông dân đang gặt lúa mì chín trên đồng ruộng.
- 面粉是由小麦磨制而成的。
Bột mì được xay từ lúa mì mà thành.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.