Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ genre diễn xuất — tiểu phẩm hài ngắn (5-15 phút), thường trên sân khấu TV. Hán-Việt 'tiểu phẩm' (chính xác), phổ biến trong giải trí Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 春晚的小品很有趣。
Tiểu phẩm trong đón Tết rất vui.
- 他们表演了一个搞笑小品。
Họ diễn một tiểu phẩm hài.
- 我喜欢看喜剧小品。
Tôi thích xem tiểu phẩm hài kịch.
- 这个小品讲的是家庭故事。
Tiểu phẩm này kể chuyện gia đình.
Kết hợp thường gặp
- 喜剧小品
tiểu phẩm hài kịch
- 表演小品
diễn tiểu phẩm
- 搞笑小品
tiểu phẩm hài hước
- 春晚小品
tiểu phẩm đón Tết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.