Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shòuhé寿

Nghĩa tiếng Việt

hộp đựng tro cốt, tiểu sành

Âm Hán Việt

thọ hạp

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

7 nét

Bộ: (cái mâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ đồ dùng tang lễ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thọ hạp

Từng chữ

  • 寿thọthọ, sống lâu
  • hạpcái hộp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 家属把逝者的骨灰放进寿盒里。Jiāshǔ bǎ shìzhě de gǔhuī fàngjìn shòuhé lǐ thanh 1

    Người nhà đặt tro cốt của người đã khuất vào trong hộp đựng tro cốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.