Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shòumù寿

Nghĩa tiếng Việt

quan tài (chuẩn bị sẵn cho người già khi còn sống)

Âm Hán Việt

thọ mộc

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

7 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ mang sắc thái trang trọng hoặc cổ phong

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thọ mộc

Từng chữ

  • 寿thọthọ, sống lâu
  • mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在过去,老人会提前准备好寿木。Zài guòqù, lǎorén huì tíqián zhǔnbèi hǎo shòumù thanh 4

    Ngày xưa, người già thường chuẩn bị sẵn quan tài từ trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.