Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zìzhèngqiāngyuán字

Nghĩa tiếng Việt

phát âm chuẩn, giọng tròn trịa

Âm Hán Việt

tự chính xoang viên

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 子 (con; cái)

6 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

12 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để khen ngợi giọng hát hoặc cách đọc diễn cảm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tự chính xoang viên

Từng chữ

  • 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
  • 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
  • 腔xoangxương rỗng; lồng ngực; điệu hát (âm xoang)
  • 圆viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的京剧唱得字正腔圆。tā de jīngjù chàng de zìzhèngqiāngyuán thanh 1

    Anh ấy hát kinh kịch rất chuẩn và tròn giọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.