Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nǎimíng

Nghĩa tiếng Việt

tên gọi ở nhà, tên cúng cơm (của trẻ nhỏ)

Âm Hán Việt

nãi danh

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

5 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ tên thân mật mà gia đình đặt cho trẻ con

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nãi danh

Từng chữ

  • nãiđàn bà; vú; sữa
  • danhtên, danh; danh tiếng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大家都叫他的奶名,很少叫他的大名。Dàjiā dōu jiào tā de nǎimíng, hěn shǎo jiào tā de dàmíng thanh 4

    Mọi người đều gọi tên ở nhà của cậu ấy, rất ít khi gọi tên thật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.