Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả bề mặt đường xá hoặc vật dụng bị hư hỏng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khanh khanh oa oa
Từng chữ
- 坑khanhcái hố; đường hầm; hãm hại; chôn sống
- 坑khanhcái hố; đường hầm; hãm hại; chôn sống
- 洼oatrũng, lõm, hõm xuống; vũng (nước)
- 洼oatrũng, lõm, hõm xuống; vũng (nước)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这条路坑坑洼洼的,很难走。
Con đường này gồ ghề lồi lõm, rất khó đi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.