Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dí*di*gū*gū

Nghĩa tiếng Việt

lầm bầm, thì thầm

Âm Hán Việt

đích đê, đích cô cô

4 chữ44 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

14 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

14 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là từ láy dạng AABB, thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ miêu tả hành động nói nhỏ, lén lút

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đích đê, đích cô cô

Từng chữ

  • đíchtí tách; tích tắc (từ tượng thanh)
  • đê, đíchtí tách; tích tắc (từ tượng thanh)
  • lải nhải
  • lải nhải

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们俩嘀嘀咕咕地说着什么。Tāmen liǎ dídigūgū de shuōzhe shénme. thanh 1
  • 别嘀嘀咕咕的,有什么话就大声说。Bié dídigūgū de, yǒu shénme huà jiù dàshēng shuō. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.