Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Dùng để miêu tả trạng thái nước mắt rơi liên tục
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
lâu lỗ lỗ
Từng chữ
- 喽lâu(xem: lâu la 嘍羅,喽啰)
- 噜lỗnói lắm, nói nhiều
- 噜lỗnói lắm, nói nhiều
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 一阵心酸,眼泪喽噜噜地往下掉。
Một nỗi xót xa dâng lên, nước mắt lã chã rơi xuống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.