Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kǒufú

Nghĩa tiếng Việt

phúc được ăn ngon

Âm Hán Việt

khẩu phúc

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

3 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng khi nói về may mắn được thưởng thức món ăn ngon

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khẩu phúc

Từng chữ

  • khẩumồm, miệng; cửa
  • phúcphúc, may mắn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今天能吃到这么地道的家乡菜,真是口福不浅。Jīntiān néng chī dào zhème dìdào de jiāxiāng cài, zhēnshì kǒufú bù qiǎn thanh 1

    Hôm nay được ăn món quê hương chính gốc thế này, thật là có phúc ăn uống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.