Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để bổ nghĩa như thỏa thuận miệng hoặc thông báo miệng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khẩu đầu
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们已经达成了口头协议。
Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận miệng.
- 光有口头承诺是不够的,得签合同。
Chỉ có lời hứa miệng là không đủ, phải ký hợp đồng.
- 老师要求我们做一个口头报告。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm một bài báo cáo miệng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.