Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuánmào

Nghĩa tiếng Việt

diện mạo ban đầu, nguyên trạng

Âm Hán Việt

nguyên mạo

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xưởng)

10 nét

Bộ: (loài thú lưng dài, thú dữ không sừng)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ trạng thái hoặc hình dáng gốc của sự vật trước khi bị thay đổi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nguyên mạo

Từng chữ

  • nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
  • mạovẻ ngoài, sắc mặt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 修复工作旨在恢复古建筑的原貌。Xiūfù gōngzuò zhǐzài huīfù gǔ jiànzhù de yuánmào thanh 1

    Công tác tu bổ nhằm khôi phục lại diện mạo ban đầu của công trình cổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.