Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hoạt động thiện nguyện, từ thiện. Mang sắc thái tích cực, nhân văn. Khác với '捐赠' (quyên tặng), '募捐' là hành động thu/gây quỹ.
Câu ví dụ
- 为灾区募捐
Quyên góp cho vùng thiên tai
- 他们组织了一场募捐活动
Họ tổ chức một hoạt động quyên góp
- 募捐所得将全部用于慈善
Số tiền quyên góp được sẽ dùng toàn bộ cho từ thiện
- 请大家积极募捐
Xin mời mọi người tích cực quyên góp
Kết hợp thường gặp
- 募捐活动
hoạt động quyên góp
- 组织募捐
tổ chức quyên góp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.