Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ nghề thêu hoặc làm động từ chỉ hành động thêu hoa văn lên vải
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thứ, thích tú
Từng chữ
- 刺thứ, thíchtiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)
- 绣túthêu thùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrung Quốc có bốn loại thêu truyền thống nổi tiếng: Tô Châu (苏绣), Tương (湘绣), Thục (蜀绣) và Quảng (粤绣); 刺绣 là danh từ chung cho loại hình này.
Câu ví dụ
- 苏州刺绣是中国四大名绣之一。
Thêu Tô Châu là một trong bốn loại thêu nổi tiếng của Trung Quốc.
- 她学习刺绣已经三年了。
Cô ấy đã học thêu được ba năm rồi.
- 这件旗袍上绣着精美的刺绣图案。
Chiếc sườn xám này có hoa văn thêu tinh xảo.
- 刺绣需要极大的耐心和细心。
Thêu thùa đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ rất lớn.
Kết hợp thường gặp
- 手工刺绣
thêu tay thủ công
- 刺绣图案
hoa văn thêu
- 传统刺绣
thêu truyền thống
- 刺绣艺术
nghệ thuật thêu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.