Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Món ăn vặt truyền thống Trung Quốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
băng đường hồ lô
Từng chữ
- 冰băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
- 糖đườngđường ăn, chất ngọt
- 葫hồbầu đựng nước làm từ quả bầu khô
- 芦lôcây lau
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 街上卖着红红的冰糖葫芦。
Trên phố bán những xiên kẹo hồ lô đỏ rực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.