Từ vựng tiếng Trung
liù

Nghĩa tiếng Việt

sáu (số); Hán-Việt 'lục'

1 chữ4 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

YCT1 số đếm cơ bản. 六 đọc 'liù' (l Tone 4).

Câu ví dụ

  • 六个苹果liù gè píngguǒ thanh 4

    Sáu quả táo

  • thanh 3liù thanh 4suì thanh 4

    Tôi sáu tuổi

  • liù thanh 4yuè thanh 4

    Tháng sáu

Kết hợp thường gặp

  • liù thanh 4 thanh 4

    sáu cái

  • shí thanh 2liù thanh 4

    mười sáu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.