Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tám (số); Hán-Việt 'bát'

1 chữ2 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

YCT1 số đếm cơ bản. 八 đọc 'bā' (b Tone 1).

Câu ví dụ

  • thanh 1 thanh 4rén thanh 2

    Tám người

  • 八点起床bā diǎn qǐchuáng thanh 1

    Dậy lúc tám giờ

  • 八月十五bā yuè shíwǔ thanh 1

    Ngày 15 tháng 8 (Trung thu)

Kết hợp thường gặp

  • thanh 1 thanh 4

    tám cái

  • shí thanh 2 thanh 1

    mười tám

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.