Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qīnxí

Nghĩa tiếng Việt

xâm nhập và tấn công (thường dùng cho thiên tai, dịch bệnh)

Âm Hán Việt

xâm tập

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (con rồng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này dùng để mô tả sự tấn công của các yếu tố tiêu cực như bão, bệnh tật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xâm tập

Từng chữ

  • xâmchiếm lấy
  • tậpáo liệm người chết; tập kích, lẻn đánh, đánh úp; bắt chước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 台风侵袭了沿海地区。táifēng qīnxí le yánhǎi dìqū thanh 2

    Bão đã đổ bộ và tàn phá vùng ven biển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.